Thành thật cáo lỗi! Nhằm đảo bảo sức khỏe cho Quý khách trong đại dịch Covid-19, Chúng tôi NGỪNG cung cấp dịch vụ tận nơi và không bán hàng trực tiếp tại công ty. Quý khách hãy đặt hàng qua website hoặc gọi liên hệ qua điện thoại. Chúng tôi sẽ chuyển hàng thông qua bưu cục hoặc Grap.

Kinh doanh: 0987 782087 chat zalo

Kinh doanh: 0888 506060 chat zalo

Hotline bán hàng: 0918 028 398 chat zalo

Switch, Hub, Bộ chia mạng


Switch 16P D-Link (DES 1016D)
D-Link DES-1016D

Switch 16P D-Link (DES 1016D)

Switch 16P D-Link (DES 1016D) ..

Switch 24P D-Link (DES 1024D)
D-Link DES-1024D

Switch 24P D-Link (DES 1024D)

TÍNH NĂNG SẢN PHẨM - 24 x 10/100Mbps RJ-45 Port cảm biến tự động - Thực hiện công việc tốt hơn - Cấu trúc Non-Blocking Wire-Speed - Dung lượng chuyển ..

Switch D-Link 8 cổng 1000 (DGS 1008A)
D-Link DGS-1008A

Switch D-Link 8 cổng 1000 (DGS 1008A)

8 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5,Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng),Tích hợp tính năng chuyển mạc..

Switch L2+ PFS5424-24T
DAHUA PFS5424-24T

Switch L2+ PFS5424-24T

- Tính năng L2+ mạnh mẽ. - Khả năng xử lý mạnh mẽ. - Chiến lược kiểm soát an ninh hoàn hảo - Cơ chế bảo vệ hoàn hảo. - Quản lý và bảo trì thuận tiện. - Đ..

Switch Layer 2 16 cổng Gigabit PFS3016-16GT
DAHUA PFS3016-16GT

Switch Layer 2 16 cổng Gigabit PFS3016-16GT

- Switch Layer 2 unmanaged 16 cổng Gigabit - Công suất chuyển mạch 32G - Tốc độ chuyển tiếp gói tin 23.8Mpps - Cổng giao tiếp: 16* 10/100/1000 Base-T - Lư..

Switch Layer 2 24 cổng Gigabit PFS3024-24GT
DAHUA PFS3024-24GT

Switch Layer 2 24 cổng Gigabit PFS3024-24GT

- Switch Layer 2 unmanaged 24 cổng Gigabit - Công suất chuyển mạch 48G - Tốc độ chuyển tiếp gói tin 35.7Mpps - Cổng giao tiếp: 24* 10/100/1000 Base-T - Lư..

Switch Layer 2 5 cổng Gigabit PFS3005-5GT
DAHUA PFS3005-5GT

Switch Layer 2 5 cổng Gigabit PFS3005-5GT

- Switch Layer 2 unmanaged 5 cổng Gigabit - Công suất chuyển mạch 10G - Tốc độ truyền tải gói tin 7.44Mpps - Cổng giao tiếp: 5*10/100/1000 Base-T - Lưu tr..

Switch Layer 2 8 cổng Gigabit PFS3008-8GT
DAHUA PFS3008-8GT

Switch Layer 2 8 cổng Gigabit PFS3008-8GT

- Switch Layer 2 unmanaged 8 cổng Gigabit - Công suất chuyển mạch 16G - Tốc độ chuyển tiếp gói tin 11.9Mpps - Cổng giao tiếp: 8* 10/100/1000 Base-T - Lưu ..

Switch PoE hai lớp PFS3005-4ET-36
DAHUA PFS3005-4ET-36

Switch PoE hai lớp PFS3005-4ET-36

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. - Mặc định hoạt động như một switch bình thường, với tốc độ 10/100Mbps. - C..

Switch PoE hai lớp PFS3005-4P-58
DAHUA PFS3005-4P-58

Switch PoE hai lớp PFS3005-4P-58

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. - Mặc định hoạt động như một switch bình thường, với tốc độ 10/100Mbps. - C..

Switch PoE hai lớp PFS3009-8ET-65
DAHUA PFS3009-8ET-65

Switch PoE hai lớp PFS3009-8ET-65

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3X. - Cổng giao tiếp: 1 * 10/100 Base-T, 8 * 10/100 Base-T(cấp nguồn PoE) - Công ..

Switch PoE hai lớp PFS3009-8ET-96
DAHUA PFS3009-8ET-96

Switch PoE hai lớp PFS3009-8ET-96

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3X. - Chế độ mở rộng: tốc độ độc lập của port 1-8 là 10Mbps, liên kết được với côn..

Switch PoE hai lớp PFS3106-4P-60
DAHUA PFS3106-4P-60

Switch PoE hai lớp PFS3106-4P-60

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab/z, IEEE802.3X. - Cổng giao tiếp: 1*100/1000Mbps BASE..

Switch PoE hai lớp PFS3110-8P-96
DAHUA PFS3110-8P-96

Switch PoE hai lớp PFS3110-8P-96

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab/z, IEEE802.3X. - Cổng giao tiếp: 1*1000Mbps BASE-X, ..

Switch PoE hai lớp PFS4018-16P-250
DAHUA PFS4018-16P-250

Switch PoE hai lớp PFS4018-16P-250

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab/z, IEEE802.3X. - Hỗ trợ giao thức spanning tree STP/..

Switch PoE hai lớp PFS4026-24P-370
DAHUA PFS4026-24P-370

Switch PoE hai lớp PFS4026-24P-370

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab/z, IEEE802.3X. - Hỗ trợ giao thức spanning tree STP/..

Switch PoE hai lớp PFS4210-8GT-DP
DAHUA PFS4210-8GT-DP

Switch PoE hai lớp PFS4210-8GT-DP

- Switch PoE hai lớp. - Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE - 8*10/100/1000 Base-T(cấp nguồn PoE), 2*100/1000 Base-X, cổng 1 và cổng 2 hỗ trợ Hi-PoE (60W) - Công suấ..

Switch PoE hai lớp PFS4218-16ET-190
DAHUA PFS4218-16ET-190

Switch PoE hai lớp PFS4218-16ET-190

- Switch PoE hai lớp. - Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE - Hỗ trợ cổng 'Orange port Hi-PoE, có thể được sử dụng với PoE Extender (PFT1300) - Hỗ trợ khôi phục địa ..

Switch PoE hai lớp PFS4226-24ET-240
DAHUA PFS4226-24ET-240

Switch PoE hai lớp PFS4226-24ET-240

- Switch PoE hai lớp. - Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE - Hỗ trợ cổng 'Orange port Hi-PoE, có thể được sử dụng với PoE Extender (PFT1300) - Hỗ trợ khôi phục địa ..

Switch PoE hai lớp S1000-8TP
DAHUA S1000-8TP

Switch PoE hai lớp S1000-8TP

- Switch PoE hai lớp. - Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab/z, IEEE802.3X. - Cổng giao tiếp: 1*1000Mbps BASE-X, ..

Switch POE NS-0105P-35 4 POE 1 uplink 100M
HiLook NS-0105P-35

Switch POE NS-0105P-35 4 POE 1 uplink 100M

Switch POE NS-0105P-35 4 POE 1 uplink 100M L2, Unmanaged, 4 cổng PoE 100M, 1 cổng uplink 100M, 802.3af/at, Công suất PoE 35W, Truyền dẫn khoảng cách xa tối đa 2..

Switch POE NS-0109P-58 8 cổng POE 1 uplink 100M
HiLook NS-0109P-58

Switch POE NS-0109P-58 8 cổng POE 1 uplink 100M

Switch POE NS-0109P-58 8 cổng POE 1 uplink 100M L2, Unmanaged, 8 cổng PoE 100M, 1 cổng uplink 100M, 802.3af/at, Công suất PoE 58W, Truyền dẫn khoảng cách xa tối..

Switch POE NS-0318P-135 16 cổng POE
HiLook NS-0318P-135

Switch POE NS-0318P-135 16 cổng POE

L2, Unmanaged, 16 cổng PoE 100M, 1 cổng RJ45 1000M, 1 cổng SFP 1000M, 802.3af/at, Công suất PoE 135W, Chế độ "Extend": Cổng 9-16, Truyền dẫn khoảng cách xa tối ..

Switch POE NS-0326P-225 24 cổng POE
HiLook NS-0326P-225

Switch POE NS-0326P-225 24 cổng POE

L2, Unmanaged, 24 cổng PoE 100M, 1 cổng RJ45 1000M, 1 cổng SFP 1000M, 802.3af/at, Công suất PoE 225W, Chế độ "Extend": Cổng 17-24 250m..

Switch cấp nguồn PoE 16 Port HDS-SW1016POE/M
HD PARAGON HDS-SW1016POE/M

Switch cấp nguồn PoE 16 Port HDS-SW1016POE/M

Switch cấp nguồn PoE 16 Port: 16 Port 10/100M, 1 Port Uplink 1000Mbps RJ45, 1 Port 1000Mbps SFP Cáp nguồn tối đa cho 1port: 30W Cáp nguồn tổng cộng tối đa 16p..

Switch cấp nguồn PoE 24 Port HDS-SW1024POE/M
HD PARAGON HDS-SW1024POE/M

Switch cấp nguồn PoE 24 Port HDS-SW1024POE/M

Switch cấp nguồn PoE 24 Port: 24 Port 10/100M + 1 Port Uplink 1000Mbps RJ45 + 1 Port 1000Mbps SFP Cáp nguồn tối đa cho 1port: 30W Cáp nguồn tổng cộng tối đa 2..

Switch cấp nguồn PoE 8 Port HDS-SW108POE/M
HD PARAGON HDS-SW108POE/M

Switch cấp nguồn PoE 8 Port HDS-SW108POE/M

Switch cấp nguồn PoE 8 Port: 8 Port 10/100M + 1 Port Uplink 100Mbps RJ45 Cáp nguồn tối đa cho 1port: 30W Cáp nguồn tổng cộng tối đa 8 port: 58W Nguồn sử dụng:..

16-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1016DS
Tp-Link TL-SF1016DS

16-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1016DS

16-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1016DS - 16 cổng RJ45 10/100M. - Hỗ trợ MAC address self-learning và auto MDI/MDIX. - Hộp thép chuẩn ..

16-Port Gigabit Easy Smart PoE with 8-Port PoE+ Switch TP-LINK TL-SG1016PE
Tp-Link TL-SG1016PE

16-Port Gigabit Easy Smart PoE with 8-Port PoE+ Switch TP-LINK TL-SG1016PE

16-Port Gigabit Easy Smart PoE with 8-Port PoE+ Switch TP-LINK TL-SG1016PE - 16 10/100/1000Mbps RJ45 ports. - Equipped with 8 PoE+ supported ports..

16-Port Gigabit Easy Smart Switch TP-LINK TL-SG1016DE
Tp-Link TL-SG1016DE

16-Port Gigabit Easy Smart Switch TP-LINK TL-SG1016DE

16-Port Gigabit Easy Smart Switch TP-LINK TL-SG1016DE - Thiết bị TP-LINK TL-SG1016DE được trang bị 16 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps. - ..

16-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1016D
Tp-Link TL-SG1016D

16-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1016D

16-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1016D - 16 cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps - Công nghệ năng lượng hiệu quả sáng tạo giúp tiết kiệm năng lượng đến..

24-Port 10/100Mbps Desktop Switch TP-LINK TL-SF1024M
Tp-Link TL-SF1024M

24-Port 10/100Mbps Desktop Switch TP-LINK TL-SF1024M

24-Port 10/100Mbps Desktop Switch TP-LINK TL-SF1024M - Switch thông minh TL-SF1024M được trang bị 24 cổng RJ45 tốc độ 10/100 Mbps. - H..

24-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1024
Tp-Link TL-SF1024

24-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1024

24-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1024 - 24 cổng RJ45 10/100M. - Hỗ trợ MAC address self-learning và auto MDI/MDIX. - Hộp thép chuẩn 13..

24-Port Gigabit Easy Smart Switch TP-LINK TL-SG1024DE
Tp-Link TL-SG1024DE

24-Port Gigabit Easy Smart Switch TP-LINK TL-SG1024DE

24-Port Gigabit Easy Smart Switch TP-LINK TL-SG1024DE - Switch thông minh TL-SG1024DE được trang bị 24 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps. - ..

24-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1024D
Tp-Link TL-SG1024D

24-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1024D

24-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1024D - 24 cổng 10/100/1000Mbps - Công nghệ năng lượng hiệu quả sáng tạo tiết kiệm năng lượng lên đến 40% ..

48-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1048
Tp-Link TL-SF1048

48-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1048

48-Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1048 - 48 cổng RJ45 10/100M. - Công nghệ sử dụng năng lượng tiên tiến có thể tiết kiệm đến 50% - Hỗ t..

5-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1005D
Tp-Link TL-SG1005D

5-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1005D

5-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1005D - 5 cổng RJ45 Gigabit tính năng tự động đàm phán, hỗ trợ Auto MDI/MDIX - Công nghệ Green Ethernet tiết ki..

8-Port 10/100Mbps PoE Switch TP-LINK TL-SF1008P
Tp-Link TL-SF1008P

8-Port 10/100Mbps PoE Switch TP-LINK TL-SF1008P

8-Port 10/100Mbps PoE Switch TP-LINK TL-SF1008P - 8 cổng 10/100Mbps. Với 4 cổng PoE, việc truyền dữ liệu và cấp nguồn chỉ cần 1 dây cáp. - Hoạt độ..

8-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1008
Tp-Link TL-SG1008

8-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1008

8-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1008 - 8 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps. - Công nghệ tiết kiệm năng lượng sáng tạo giúp tiết kiệm..

8-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1008D
Tp-Link TL-SG1008D

8-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1008D

8-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1008D - 8 cổng RJ45 Gigabit Auto-Negotiation, hỗ trợ MDI/MDIX tự động - Công nghệ Ethernet thân thiện với môi t..


Hiển thị 1 đến 40 trong tổng số 74 (2 Trang)

Switch, Hub, Bộ chia mạng

GS-2208C, ES-2226C/CD, FES-2226G/GD, Vigorswitch G1260, DrayTek, Vigorswitch G2260, DrayTek, Vigorswitch P1090 8 port PoE Switch, Vigorswitch P2261 24 port PoE Layer 2 GigaSwitch, Swith Voltek NSH -1424 - 24 port 1Gigabit - Chuyên chạy BootRoom, Switch Voltek Men - 5410 - 8 port Gigabit- Layer 2 Switch, Switch Voltek Men - 5314 - 12 Port 100MbQuang SFP- Layer 2 Switch, Switch Voltek Men - 6328 - 24 port 100Mb Quang SFP- Layer 2 Switch, Switch Voltek - Men - 5228 - 24 port Điện 10/100Mb - Layer Switch, Bộ chia mạng, Switch 4,8,16,24,32 cổng TP-LINK, hub, totolink, cissco, port, bộ chia mạng 2 cổng, bộ chia mạng 4 cổng, bộ chia mạng lan, switch chia mạng 2 port, o chia mang lan, hop chia mang, HP 1410-8 Switch, 8 RJ-45 autosensing 10/100 ports , HP 1410-16 Switch (Rackmount Kit), 16 RJ-45 autosensing 10/100 ports , HP 1410-24 Switch (Rackmount Kit), 24 RJ-45 autosensing 10/100 ports , HP 1410-24-R Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX) Duplex: half or full, HP 1410-8G Desktop Switch, 8 autosensing 10/100/1000 ports , HP 1410-16G Switch (Rackmount Kit), 16 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, HP 1410-24G-R Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, J9661A, J9662A, J9663A, JD986B, J9559A, J9560A, JG708A, JH016A, JH017A, JH018A, JH019A, HP 1420-16G Switch, 16 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, HP 1420-24G-2SFP Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports / 2SFP, HP 1420-24G-2SFP+ 10G Uplink Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, 2 fixed 1000/10000 SFP+ ports, HP 1420-24G-PoE+ (124W) Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, This product provides PoE or PoE+ power across 12 of 24 ports, with a total power budget of 124W., JG912A, JG913A, JG914A, HP 1620-8G Switch, 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, HP 1620-24G Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, HP 1620-48G Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, J9800A, J9802A, J9801A, J9803A, HP 1810-8 Switch , 7 RJ-45 autosensing 10/100 ports + 1 RJ45 10/100/1000 ports, , HP 1810-8G Switch , 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, , HP 1810-24 v2 Switch, 22 RJ-45 autosensing 10/100 ports + 2 10/100/1000 port / 2 SFP, HP 1810-24G Switch, 22 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 2 dual-personality ports , J9979A, J9980A, J9981A, J9982A, J9983A, J9984A, HP 1820-8G Switch, 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, HP 1820-24G Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Share 2 SFP Slot, HP 1820-48G Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Share 4 SFP Slot, HP 1820-8G-PoE+ (65W) Switch, 4 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 4 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports, HP 1820-24G-PoE+ (185W) Switch, 12 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 12 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Share 2 SFP Slot, HP 1820-48G-PoE+ (370W) Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Share 4 SFP Slot, JG538A, JG540A, JE005A, JG539A, HP 1910-24 Switch, 24 RJ45 Autosensing 10/100 port, 2 SFP dual-personality 1000 Mbps port, HP 1910-48 Switch, 48 RJ45 Autosensing 10/100 port, 2 SFP dual-personality 1000 Mbps port, HP 1910-16G Switch, Supports a maximum of 16 autosensing 10/100/1000 ports plus 4 1000BASE-X SFP ports, or a combination, , HP 1910-24-PoE+ ( 180W ) Switch, 24 RJ-45 auto-negotiating 10/100 ports + 2 SFP, JG920A, JG921A, JG922A, JG923A, JG924A, JG925A, JG926A, JG927A, HP 1920-8G Switch., 8 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports + 2 SFP 1000 Mbps ports, HP 1920-8G-PoE+ (65W) Switch, 8 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports + 2 SFP 1000 Mbps ports, HP 1920-8G-PoE+ (180W) Switch, 8 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports + 2 SFP 1000 Mbps ports, HP 1920-16G Switch, 16 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports + 4 SFP 1000 Mbps ports, HP 1920-24G Switch, 24 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports + 4 SFP 1000 Mbps ports., HP 1920-24G-PoE+ (180W) Switch, 24 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports + 4 SFP 1000 Mbps ports, HP 1920-24G-PoE+ (370W) Switch, 24 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports + 4 SFP 1000 Mbps ports, HP 1920-48G Switch, 48 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports + 4 SFP 1000 Mbps ports, JG960A, JG961A, JG962A, JG963A, HP 1950-24G-2SFP+-2XGT Switch, 24 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports With 2 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports / 2 RJ-45 1/10GBASE-T port, HP 1950-48G-2SFP+-2XGT Switch, 48 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports With 2 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports / 2 RJ-45 1/10GBASE-T port, HP 1950-24G-2SFP+-2XGT-PoE+(370W) Switch, 24 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports PoE + With 2 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports / 2 RJ-45 1/10GBASE-T port, HP 1950-48G-2SFP+-2XGT-PoE+(370W) Switch, 48 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports PoE + With 2 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports / 2 RJ-45 1/10GBASE-T port, J9783A, J9780A, J9777A, J9774A, J9782A, J9779A, J9776A, J9773A, J9781A, J9778A, J9775A, J9772A, HP 2530-8 Switch, 8 RJ-45 autosensing 10/100 ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-8-PoE+ Switch, 8 RJ-45 autosensing 10/100 PoE ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-8G Switch, 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-8G-PoE+ Switch, 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-24 Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100 ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-24-PoE+ Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100 PoE+ ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-24G Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-24G-PoE Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE ports . 2 dual-personality ports; RJ-45 10/100/1000 or SFP slot, HP 2530-48 Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100 ports .2 fixed Gigabit Ethernet SFP ports (Min 0 // Max 2 SFP), HP 2530-48-PoE+ Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100 PoE+ ports . 2 fixed Gigabit Ethernet SFP ports (Min 0 // Max 2 SFP), HP 2530-48G Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports. 2 fixed Gigabit Ethernet SFP ports (Min 0 // Max 4 SFP), HP 2530-48G-PoE+ Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports. 4 fixed Gigabit Ethernet SFP ports (Min 0 // Max 4 SFP), J9726A, J9728A, J9727A, J9729A, J9836A, HP 2920-24G Switch, 20 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 ports, HP 2920-48G Switch, 44 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 ports, HP 2920-24G-POE+ Switch, 20 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 4 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 PoE+ ports , PoE Power 370 W, HP 2920-48G-POE+ Switch, 44 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 4 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 PoE+ ports , PoE power 370 W, HP 2920-48G-POE+ 740W Switch, 44 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 4 RJ-45 dual-personality 10/100/1000 PoE+ ports., PoE Power 740 W, JG932A, JG933A, JG934A, JG936A, JG937A, HP 5130-24G-4SFP+ EI Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports, HP 5130-24G-SFP-4SFP+ EI Switch, 16 SFP 100/1000 Mbps ports + 8 SFP dual-personality ports; 100/1000BaseX or 100/1000BASET RJ-45 Combo Ports . 4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports, HP 5130-48G-4SFP+ EI Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports, HP 5130-24G-PoE+-4SFP+ (370W) EI Switch, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports, PoE Power : 370 W PoE+, HP 5130-48G-PoE+-4SFP+ (370W) EI Switch, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports , PoE Power : 370 W PoE+, JD377A, JD375A, JD374A, JG240A, JG241A, JG311A, JG543A, HP 5500-24G EI Switch with 2 Interface Slots, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 dual-personality ports; auto-sensing 10/100/1000Base-T or SFP, HP 5500-48G EI Switch with 2 Interface Slots, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 dual-personality ports; auto-sensing 10/100/1000Base-T or SFP, HP 5500-24G-SFP EI Switch with 2 Interface Slots, 24 fixed Gigabit Ethernet SFP ports + 8 dual-personality ports; auto-sensing 10/100/1000Base-T or SFP + 2 port expansion module slots, HP 5500-48G-PoE+ EI Switch with 2 Interface Slots, 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 4 dual-personality ports; auto-sensing 10/100/1000Base-T or SFP + 2 port expansion module slots, HP 5500-24G-PoE+ EI Switch with 2 Interface Slots, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports + 4 dual-personality ports; auto-sensing 10/100/1000Base-T or SFP + 2 port expansion module slots, HP 5500-24G-4SFP HI Switch with 2 interface Slots, 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 4 fixed Gigabit Ethernet SFP ports + 2 SFP+ 10GbE ports, HP 5500-24G-SFP HI Switch with 2 Interface Slots, 24 fixed Gigabit Ethernet SFP ports + 4 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports + 2 SFP+ 10GbE ports, WS-C2960+24TC-S, WS-C2960+48TC-S, WS-C2960+24PC-S, WS-C2960+48PST-S, WS-C2960+24TC-L, WS-C2960+48TC-L, WS-C2960+24PC-L, WS-C2960+48PST-L, WS-C2960X-24TS-LL, WS-C2960X-48TS-LL, WS-C2960X-24TS-L, WS-C2960X-48TS-L, WS-C2960S-24TS-L, WS-C2960S-48TS-L, WS-C2960S-24TS-S, WS-C2960S-48TS-S, WS-C3560X-24T-L, WS-C3560X-24T-S, WS-C3560X-24T-E, WS-C3560X-48T-L, WS-C3560X-48T-S, WS-C3560X-48T-E, WS-C3750X-24T-L, WS-C3750X-24T-S, WS-C3750X-24T-E, WS-C3750X-48T-L, WS-C3750X-48T-E, Catalyst 2960 Plus 24 10/100 + 2 T/SFP LAN Lite, Catalyst 2960 Plus 48 10/100 + 2 T/SFP LAN Lite, Catalyst 2960 Plus 24 10/100 PoE + 2 T/SFP LAN Lite, Catalyst 2960 Plus 48 10/100 PoE + 2 1000BT +2 SFP LAN Lite, Catalyst 2960 Plus 24 10/100 + 2T/SFP LAN Base, Catalyst 2960 Plus 48 10/100 + 2 T/SFP LAN Base, Catalyst 2960 Plus 24 10/100 PoE + 2 T/SFP LAN Base, Catalyst 2960 Plus 48 10/100 PoE + 2 1000BT +2 SFP LAN Base, Catalyst 2960-X 24 GigE 2 x 1G SFP LAN Lite, Catalyst 2960-X 48 GigE 2 x 1G SFP LAN Lite, Catalyst 2960-X 24 GigE 4 x 1G SFP LAN Base, Catalyst 2960-X 48 GigE 4 x 1G SFP LAN Base, Catalyst 2960S 24 GigE 4 x SFP LAN Base, Catalyst 2960S 48 GigE 4 x SFP LAN Base, Catalyst 2960S 24 GigE 2 x SFP LAN Lite, Catalyst 2960S 48 GigE 2 x SFP LAN Lite, Catalyst 3560X 24 Port Data LAN Base, Catalyst 3560X 24 Port Data IP Base, Catalyst 3560X 24 Port Data IP Services, Catalyst 3560X 48 Port Data LAN Base, Catalyst 3560X 48 Port Data IP Base, Catalyst 3560X 48 Port Data IP Services, Catalyst 3750X 24 Port Data LAN Base, Catalyst 3750X 24 Port Data IP Base, Catalyst 3750X 24 Port Data IP Services, Catalyst 3750X 48 Port Data LAN Base, Catalyst 3750X 48 Port Data IP Services, AIR-CAP1602I-E-K9, AIR-SAP1602I-E-K9, AIR-CAP2602I-E-K9, AIR-SAP2602I-E-K9, AIR-SAP1602E-E-K9, AIR-SAP2602E-E-K9, AIR-CAP2602E-E-K9, AIR-CAP1602E-E-K9, 802.11a/g/n Ctrlr-based AP Int Ant E Reg Domain, 802.11a/g/n Standalone AP Int Ant E Reg Domain, 802.11n CAP w/CleanAir; 3x4:3SS; Mod; Int Ant; E Reg Domain, 802.11n Auto ; 3x4:3SS; Mod;Int Ant; E Reg Domain, 802.11a/g/n Standalone AP Ext Ant E Reg Domain, 802.11n Auto ; 3x4:3SS; Mod;Ext Ant; E Reg Domain, 802.11n CAP w/CleanAir; 3x4:3SS; Mod; Ext Ant; E Reg Domain, 802.11a/g/n Ctrlr-based AP, Ext Ant, E Reg Domain, AIR-CT2504-5-K9, AIR-CT2504-15-K9, AIR-CT2504-25-K9, AIR-CT2504-50-K9, 2504 Wireless Controller with 5 AP Licenses, 2504 Wireless Controller with 15 AP Licenses, 2504 Wireless Controller with 25 AP Licenses, 2504 Wireless Controller with 50 AP Licenses, CISCO888-K9, CISCO888-SEC-K9, CISCO1921/K9, CISCO1921-SEC/K9, CISCO1941/K9, CISCO1941-SEC/K9, CISCO2901/K9, CISCO2901-SEC/K9, CISCO2901-HSEC+/K9, CISCO2911/K9, CISCO2911-SEC/K9, CISCO2911-HSEC+/K9, Cisco888 G.SHDSL Sec Router w/ ISDN B/U, Cisco888 G.SHDSL Sec Router w/ ISDN B/U w/ Adv IP Services, C1921 Modular Router 2 GE 2 EHWIC slots 512DRAM IP Base, Cisco1921/K9 with 2GE SEC License PAK 512MB DRAM 256MB Fl, Cisco 1941 w/2 GE 2 EHWIC slots 256MB CF 512MB DRAM IP Base, Cisco 1941 Security Bundle w/SEC license PAK, Cisco 2901 w/2 GE 4 EHWIC 2 DSP 256MB CF 512MB DRAM IP Base, Cisco 2901 Security Bundle w/SEC license PAK, VPN ISM module HSEC bundles for 2901 ISR platform, Cisco 2911 w/3 GE 4 EHWIC 2 DSP 1 SM 256MB CF 512MB DRAM IPB, Cisco 2911 Security Bundle w/SEC license PAK, VPN ISM module HSEC bundles for 2911 ISR platform, ASA5505-BUN-K9, ASA5505-SEC-BUN-K9, ASA5512-K9, ASA5515-K9, ASA5525-K9, ASA 5505 Appliance with SW, 10 Users, 8 ports, 3DES/AES, ASA 5505 Sec Plus Appliance with SW, UL Users, HA, 3DES/AES, ASA 5512-X with SW 6GE Data 1GE Mgmt AC 3DES/AES, ASA 5515-X with SW 6GE Data 1 GE Mgmt AC 3DES/AES, ASA 5525-X with SW 8GE Data 1GE Mgmt AC 3DES/AES, SPA112, WAP121-E-K9-G5, WAP321-E-K9, RV110W-E-G5-K9, RV180W-E-G5-K9, CVR100W-E-K9-EU, RV130W-E-G5-K9, , SF90D-08, SF90D-16, SF90-24, , SG90D-08, SG92-16, SG92-24, , , SLM224GT-EU, SLM248GT-EU, , SLM2008T-EU, SLM2016T-EU, SLM2024T-EU, SLM2048T-EU, SLM2048PT-EU, , SRW2016-K9, SRW2024-K9, SRW2048-K9, SRW224G4-K9, SRW248G4-K9, SF300-24PP-K9-EU, SF300-48PP-K9-EU, , RV042G-K9-EU, , SRW208P-K9-EU, SF302-08PP, SG300-10PP, SG300-28PP-K9-EU, SG300-28MP-K9-EU, SF500-24-K9-G5, SG300-10SFP-K9-EU, , MGBLH1, MGBSX1, MGBBX1, MGBLX1, MGBT1, MFEBX1, MFEFX1, MFELX1, MR12, MR16, MR24, MR62, MR66, , License, , , , , MX60, MX60W, , MX80, MX90, , MX400, MX600, , MS22, MS22P, MS42, MS42P,


Quý khách đang xem sản phẩm trong danh mục Switch, Hub, Bộ chia mạng bảo hành chính hãng.

Được sự ủy quyền làm đại lý cung cấp, lắp đặt và là công ty phân phối Switch, Hub, Bộ chia mạng, cho nên công ty cam kết sẽ là nơi bán Switch, Hub, Bộ chia mạng giá rẻ, cùng với chiều chính sách và chế độ hậu mãi tốt nhất.

Công ty có cửa hàng bán Switch, Hub, Bộ chia mạng giá rẻ và hỗ trợ giao tận nơi tại Tp HCM, nhanh chóng.

Quý khách cần mua Switch, Hub, Bộ chia mạng hoặc cần tư vấn xem Switch, Hub, Bộ chia mạng nào chất lượng tốt vui lòng liên hệ phòng Kinh Doanh

Nếu cần lắp đặt Switch, Hub, Bộ chia mạng chúng tôi có đội ngũ lắp đặt với chi phí thỏa thuận ( Xem Chính sách lắp đặt ).

Quý khách cần tìm hướng dẫn cài đặt sử dụng Switch, Hub, Bộ chia mạng vui lòng download tại: Hướng dẫn sử dụng

Ngoài sản phẩm Switch, Hub, Bộ chia mạng

Hiện tại công ty chưa ship COD nhưng vẫn hỗ trợ thanh toán chuyển khoảngiao hàng tại bến xe đi các tỉnh. : Đồng Tháp - Đồng Nai - Điện Biên - Đắk Nông - Đắk Lắk - Cao Bằng - Cà Mau - Bình Thuận - Bình Phước - Bình Dương - Bình Định - Bến Tre - Bắc Ninh - Bạc Liêu - Bắc Kạn - Bắc Giang - Bà Rịa - Vũng Tàu - An Giang - Hà Nội - Hải Phòng - Đà Nẵng - Cần Thơ - Phú Yên - Yên Bái - Vĩnh Phúc - Vĩnh Long - Tuyên Quang - Trà Vinh - Tiền Giang - Thừa Thiên Huế - Thanh Hóa - Thái Nguyên - Thái Bình - Tây Ninh - Sơn La - Sóc Trăng - Quảng Trị - Quảng Ninh - Quảng Ngãi - Quảng Nam - Quảng Bình - Phú Thọ - Ninh Thuận - Ninh Bình - Nghệ An - Nam Định - Long An - Lào Cai - Lạng Sơn - Lâm Đồng- Lai Châu - Kon Tum - Kiên Giang - Khánh Hòa - Hưng Yên - Hòa Bình - Hậu Giang - Hải Dương - Hà Tĩnh - Hà Nam - Hà Giang - Gia Lai.


Liên hệ mua Switch, Hub, Bộ chia mạng

CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÁI PHONG
37A Tân Trang, P 9, Q. Tân Bình, Tp Hồ chí minh | xem bản đồ
Thứ 2 - 7: 8h30 - 17h30
Switch, Hub, Bộ chia mạng | 028398 người xem | | Rating: 4.5